|
Mã lớp
|
Tên học phần
|
GIẢNG VIÊN
|
Phòng
|
Thời khóa biểu (Thứ / Tiết)
|
Tuần học
|
|||||
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
|||||
|
10200421121xx74
|
Cấu trúc
dữ liệu
|
Phan Chí
Tùng
|
E108
|
|
6-10
|
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10201821121xx74
|
Cấu trúc
máy tính
|
Huỳnh Hữu
Hưng
|
E108
|
|
|
6-10
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10201821121yy74
|
Cấu trúc
máy tính
|
Huỳnh Hữu
Hưng
|
E109
|
|
|
|
1-5
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10201131121xx74
|
Chương
trình dịch
|
Nguyễn Thị
Minh Hỷ
|
E108
|
|
|
|
6-10
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10201731121xx74
|
Chuyên đề
1
|
Huỳnh Hữu
Hưng
|
E108
|
|
1-5
|
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10209921121xx75
|
Đồ án Công
nghệ phần mềm
|
Lê Quý Lộc
|
E302
|
|
|
|
|
|
1-5
|
44-46; 49-52
|
|
10208031121xx75
|
Đồ án Lập
trình hệ thống
|
Khoa CNTT
|
E302
|
|
|
|
|
6-10
|
|
44-46; 49-52
|
|
10202631121xx75
|
Đồ án
Nguyên lý hệ điều hành
|
Khoa CNTT
|
E109
|
|
|
|
|
1-5
|
|
44-46; 49-52
|
|
10204731121xx74
|
Giao tiếp
người máy
|
Lê Quý Lộc
|
E108
|
6-10
|
|
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10204131121xx74
|
Kiểm thử
phần mềm
|
Nguyễn
Thanh Bình
|
F209
|
1-5
|
|
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10610721121xx82
|
Kỹ thuật
xung số
|
Nguyễn Văn
Phòng
|
E105
|
|
6-10
|
|
1-5
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10207231121xx75
|
Lập trình
hệ thống
|
Huỳnh Hữu
Hưng
|
E109
|
1-5
|
|
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10207231121yy75
|
Lập trình
hệ thống
|
Huỳnh Hữu
Hưng
|
E102
|
|
|
1-5
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10202321121xx74
|
Lập trình
hướng đối tượng
|
Lê Thị Mỹ
Hạnh
|
E108
|
|
|
|
|
6-10
|
|
44-46; 49-52
|
|
10205931121xx75
|
Lập trình
JAVA
|
Mai Văn Hà
|
E109
|
|
1-5
|
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10203531121xx74
|
Lập trình
mạng
|
Huỳnh Công
Pháp
|
E108
|
|
|
|
|
|
1-5
|
44-46; 49-52
|
|
11107821121xx92
|
Phương
pháp tính
|
Lê Văn
Thảo
|
F309
|
|
1-5
|
|
|
|
|
44-46; 49-52
|
|
10211331121xx75
|
TH An toàn
thông tin mạng
|
Nguyễn Tấn
Khôi
|
C206
|
|
1-5
|
|
|
|
|
45-45; 46-46; 49-49
|
|
10209831121xx74
|
TH Lập
trình mạng
|
Huỳnh Công
Pháp
|
C206
|
|
|
|
|
|
7-11
|
45-45; 46-46; 49-49
|
|
10209531121xx75
|
TH Trí tuệ
nhân tạo
|
Võ Đức
Hoàng
|
C205
|
6-10
|
|
|
|
|
|
50-52
|
|
10208721121xx75A
|
Thực hành
Cấu trúc máy tính
|
Trương
Minh Huy
|
CD1
|
|
1-5
|
|
|
|
|
50-52
|
|
10208721121xx75B
|
Thực hành
Cấu trúc máy tính
|
Huỳnh Hữu
Hưng
|
C202
|
|
|
|
7-11
|
|
|
45-46; 49-49
|
|
10209231121xx75
|
Thực hành
Chuyên đề 2
|
Nguyễn Văn
Nguyên
|
C104
|
|
|
|
1-5
|
|
|
50-52
|
|
10208221121xx74
|
Thực hành
Cơ sở dữ liệu
|
Trương
Ngọc Châu
|
C204
|
|
1-5
|
|
|
|
|
45-46; 49-49
|
|
10208221121xx75
|
Thực hành
Cơ sở dữ liệu
|
Trương
Ngọc Châu
|
C204
|
|
|
|
1-5
|
|
|
45-46; 49-49
|
|
10208831121xx74
|
Thực hành
Đồ hoạ máy tính
|
Nguyễn Văn
Nguyên
|
C104
|
|
|
1-5
|
|
|
|
50-52
|
|
10207331121xx74A
|
Thực hành
Lập trình hệ thống
|
Huỳnh Hữu
Hưng
|
C202
|
|
|
|
|
1-5
|
|
45-46; 49-49
|
|
10207331121xx74B
|
Thực hành
Lập trình hệ thống
|
Trương
Minh Huy
|
CD1
|
1-5
|
|
|
|
|
|
50-52
|
|
10209431121xx75
|
Thực hành
Lập trình JAVA
|
Mai Văn Hà
|
C206
|
1-5
|
|
|
|
|
|
45-46; 49-49
|
|
10208931121xx
|
Thực hành
LT hướng đối tượng
|
Lê Thị Mỹ
Hạnh
|
C204
|
|
|
|
6-10
|
|
|
45-46; 49-49
|
|
10208531121xx74
|
Thực hành
Phân tích & TK thuật toán
|
Phan Chí
Tùng
|
C202
|
|
|
|
1-5
|
|
|
46-46; 49-50
|
|
10208531121xx75
|
Thực hành
Phân tích & TK thuật toán
|
Phan Chí
Tùng
|
C204
|
|
|
|
|
1-5
|
|
46-46; 49-50
|
|
10208121121xx74
|
Thực hành
Phương pháp tính
|
Nguyễn Văn
Nguyên
|
C104
|
1-5
|
|
|
|
|
|
50-52
|
|
10208121121xx75
|
Thực hành
Phương pháp tính
|
Nguyễn Văn
Nguyên
|
C104
|
|
1-5
|
|
|
|
|
50-52
|
|
10207531121xx75
|
Thực hành
S.thảo & T.bày báo cáo
|
Võ Đức
Hoàng
|
C205
|
1-5
|
|
|
|
|
|
50-52
|
|
10207631121xx74
|
Thực hành
Toán rời rạc
|
Võ Đức
Hoàng
|
C205
|
|
1-5
|
|
|
|
|
50-52
|
|
10207631121xx75
|
Thực hành
Toán rời rạc
|
Võ Đức
Hoàng
|
C205
|
|
|
|
1-5
|
|
|
50-52
|
|
10604631121xx81
|
Thực tập
Công nhân
|
Lê Hồng
Nam
|
|
|
|
|
|
|
|
44-46; 49-49
|
|
10207431121xx74
|
Thực tập
nhận thức
|
Khoa CNTT
|
|
|
|
|
|
|
|
45-45
|
|
10200231121xx74
|
Toán rời
rạc
|
Phan Thanh
Tao
|
F208
|
|
|
|
|
1-5
|
|
44-46; 49-52
|
--------------------------------------------
- Kỹ thuật Xung số
- Chương trình dịch
- Kỹ thuật Vi xử lý
- Chuyên đề 1
- Lập trình hệ thống
- Thực hành Lập trình hệ thống
- Thực hành S.thảo & T.bày báo cáo
- Đồ án Lập trình hệ thống
- Thực hành Đồ hoạ máy tính
- Thực hành Chuyên đề 2
- Đồ án Công nghệ phần mềm
4 nhận xét:
Không có chuyên đề 1, Lập trình mạng hả quang ?
Thêm Thực hành vi xử lý với thực hành Kỹ thuật xung số nữa đi lớp trưởng
Tiêu chí của Thầy Huy không để SV học lại. Vì vậy không có chuyện mở lớp học hè
Phía trên có ghi Chuyên Đề 1 rồi kìa. Còn Lập Trình Mạng, hình như Thầy Pháp không dạy hè. Bạn nào cảm thấy cần học thì xin Thầy Pháp đi.
Post a Comment