DANH SÁCH PHÂN CÔNG HƯỚNG DẪN ĐỒ ÁN MÔN HỌC LẬP TRÌNH MẠNG
| DANH SÁCH PHÂN CÔNG HƯỚNG DẪN ĐỒ ÁN MÔN HỌC LẬP TRÌNH MẠNG | |||||
| TT | Số thẻ | Họ Tên | Ngày sinh | Lớp SH | GV hướng dẫn |
| 1 | 102101061158 | Nguyễn Phú Khánh | 8/30/1986 | 06T1 | Nguyễn Tấn Khôi |
| 2 | 102104061140 | Hồ Thanh Phong | 8/28/1988 | 06T4 | --- |
| 3 | 102124081159 | Thái Hữu Toàn | 1/14/1989 | 08T4 | --- |
| 4 | 102110003 | Hoàng Hải Bằng | 12/8/1990 | 11TLT-A | --- |
| 5 | 102110004 | Nguyễn Thị Bang | 3/31/1990 | 11TLT-A | --- |
| 6 | 102110005 | Phan Huỳnh Bảo | 12/27/1984 | 11TLT-A | --- |
| 7 | 102110006 | Hoàng Chiến Bình | 7/7/1986 | 11TLT-A | --- |
| 8 | 102110007 | Đồng Thị Cảnh | 8/20/1990 | 11TLT-A | --- |
| 9 | 102110012 | Nguyễn Đình Cường | 5/15/1984 | 11TLT-A | --- |
| 10 | 102110013 | Trương Thùy Dương | 4/18/1990 | 11TLT-A | --- |
| 11 | 102110014 | Văn Ngọc Dương | 5/13/1990 | 11TLT-A | Trần Hồ Thủy Tiên |
| 12 | 102110015 | Đặng Khương Duy | 3/10/1989 | 11TLT-A | --- |
| 13 | 102110016 | Đinh Văn Đạo | 9/2/1990 | 11TLT-A | --- |
| 14 | 102110017 | Nguyễn Kim Đan | 7/15/1990 | 11TLT-A | --- |
| 15 | 102110018 | Nguyễn Thị Hiếu Giang | 10/11/1989 | 11TLT-A | --- |
| 16 | 102110019 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 2/20/1989 | 11TLT-A | --- |
| 17 | 102110020 | Đỗ Thị Kim Hảo | 4/20/1989 | 11TLT-A | --- |
| 18 | 102110021 | Phùng Thị Minh Hiếu | 11/7/1988 | 11TLT-A | --- |
| 19 | 102110023 | Nguyễn Viết Hòa | 4/2/1990 | 11TLT-A | --- |
| 20 | 102110024 | Lương Ngọc Hùng | 3/26/1989 | 11TLT-A | --- |
| 21 | 102110025 | Lê Văn Khánh | 6/20/1984 | 11TLT-A | Huỳnh Công Pháp |
| 22 | 102110026 | Nguyễn Duy Khánh | 5/23/1989 | 11TLT-A | --- |
| 23 | 102110027 | Trần Văn Khôi | 12/9/1990 | 11TLT-A | --- |
| 24 | 102110029 | Đoàn Vĩnh Khoa | 7/27/1988 | 11TLT-A | --- |
| 25 | 102110030 | Trần Văn Lanh | 5/10/1988 | 11TLT-A | --- |
| 26 | 102110032 | Kỳ Xuân Lâm | 1/26/1990 | 11TLT-A | --- |
| 27 | 102110034 | Nguyễn Thị Linh | 1/5/1989 | 11TLT-A | --- |
| 28 | 102110035 | Nguyễn Hồng Lĩnh | 2/19/1989 | 11TLT-A | --- |
| 29 | 102110036 | Đinh Thị Loan | 7/16/1988 | 11TLT-A | --- |
| 30 | 102110037 | Nguyễn Hoàng Long | 2/9/1990 | 11TLT-A | --- |
| 31 | 102110038 | Nguyễn Văn Long | 12/28/1989 | 11TLT-A | --- |
| 32 | 102110039 | Lê Bá Lộc | 7/16/1990 | 11TLT-A | --- |
| 33 | 102110041 | Nguyễn Vũ Ly | 8/19/1990 | 11TLT-A | --- |
| 34 | 102110042 | Nguyễn Văn Mậu | 3/1/1990 | 11TLT-A | --- |
| 35 | 102110043 | Nguyễn Văn Minh | 8/3/1987 | 11TLT-A | --- |
| 36 | 102110045 | Trần Công Minh | 9/1/1989 | 11TLT-A | --- |
| 37 | 102110046 | Trần Thị Yến Minh | 3/31/1990 | 11TLT-A | --- |
| 38 | 102110047 | Trần Canh Ngọ | 10/25/1990 | 11TLT-A | --- |
| 39 | 102110049 | Nguyễn Huỳnh Nhật Nguyên | 10/4/1989 | 11TLT-A | --- |
| 40 | 102110050 | Phan Xuân Nguyên | 4/1/1990 | 11TLT-A | --- |
| 41 | 102110051 | Trần Duy Nguyện | 5/5/1990 | 11TLT-A | Mai Văn Hà |
| 42 | 102110052 | Nguyễn Hữu Lâm Nhân | 3/29/1990 | 11TLT-A | --- |
| 43 | 102110053 | Nguyễn Thị Nhân | 6/22/1989 | 11TLT-A | --- |
| 44 | 102110054 | Phan Minh Pháp | 9/11/1985 | 11TLT-A | --- |
| 45 | 102110059 | Phùng Thị Phương | 2/6/1990 | 11TLT-A | --- |
| 46 | 102110060 | Lê Thiện Nhật Quang | 4/21/1989 | 11TLT-A | --- |
| 47 | 102110061 | Mạc Như Quang | 10/24/1985 | 11TLT-A | --- |
| 48 | 102110064 | Đặng Hữu Sang | 10/8/1986 | 11TLT-A | --- |
| 49 | 102110065 | Đồng Văn Sang | 12/22/1990 | 11TLT-A | --- |
| 50 | 102110066 | Nguyễn Phi Hùng Sơn | 8/15/1988 | 11TLT-A | --- |
| 51 | 102110068 | Lã Xuân Tâm | 6/16/1988 | 11TLT-A | Nguyễn Thế Xuân Ly |
| 52 | 102110069 | Nguyễn Văn Tân | 1/24/1989 | 11TLT-A | --- |
| 53 | 102110072 | Trần Tiến Thành | 9/5/1989 | 11TLT-A | --- |
| 54 | 102110073 | Trần Văn Thành | 8/24/1990 | 11TLT-A | --- |
| 55 | 102110074 | Nguyễn Thanh Thản | 12/12/1990 | 11TLT-A | --- |
| 56 | 102110077 | Đinh Thị Lệ Thu | 7/17/1990 | 11TLT-A | --- |
| 57 | 102110078 | Doãn Văn Thuận | 9/2/1988 | 11TLT-A | --- |
| 58 | 102110079 | Huỳnh Thị Thu Thủy | 10/20/1989 | 11TLT-A | --- |
| 59 | 102110080 | Nguyễn Đức Thủy | 11/29/1982 | 11TLT-A | --- |
| 60 | 102110082 | Ngô Đình Tình | 12/12/1990 | 11TLT-A | --- |
| 61 | 102110083 | Nguyễn Thị Trang | 10/26/1990 | 11TLT-A | Đặng Duy Thắng |
| 62 | 102110084 | Nguyễn Văn Triều | 4/3/1989 | 11TLT-A | --- |
| 63 | 102110087 | Trần Đình Trọng | 3/29/1990 | 11TLT-A | --- |
| 64 | 102110088 | Đoàn Ngọc Trưởng | 8/31/1987 | 11TLT-A | --- |
| 65 | 102110090 | Trần Đình Trung | 4/9/1989 | 11TLT-A | --- |
| 66 | 102110091 | Nguyễn Thái Truyền | 3/25/1990 | 11TLT-A | --- |
| 67 | 102110092 | Đào Phan Hoàng Tuấn | 10/16/1990 | 11TLT-A | --- |
| 68 | 102110093 | Đoàn Vương Anh Tuấn | 2/18/1990 | 11TLT-A | --- |
| 69 | 102110096 | Nguyễn Văn Tuấn | 5/2/1988 | 11TLT-A | --- |
| 70 | 102110098 | Trần Văn Tuấn | 2/5/1990 | 11TLT-A | --- |
| 71 | 102110100 | Huỳnh Văn Việt | 6/3/1988 | 11TLT-A | Nguuyễn Văn Nguyên |
| 72 | 102110103 | Lê Văn Vũ | 5/11/1989 | 11TLT-A | --- |
| 73 | 102110104 | Nguyễn Thanh Vũ | 2/18/1990 | 11TLT-A | --- |
| 74 | 102110105 | Ngô Thị Diệp Vy | 4/15/1984 | 11TLT-A | --- |
| 75 | 102110380 | Lưu Phước Đông | 10/10/1987 | 11TLT-A | --- |
| 76 | 102110384 | Nguyễn Minh Quân | 9/10/1988 | 11TLT-A | --- |
| 77 | 102110385 | Nguyễn Hồng Sinh | 10/16/1990 | 11TLT-A | --- |
| 78 | 102110386 | Hồ Chí Thành | 2/26/1989 | 11TLT-A | --- |
| 79 | 102110387 | Hoàng Văn Toàn | 6/3/1987 | 11TLT-A | --- |
| 80 | 102110388 | Nguyễn Lê Huy Vũ | 11/16/1985 | 11TLT-A | --- |
| 81 | 102110389 | Nguyễn Văn Việt | 11TLT-A | --- | |
0 nhận xét:
Post a Comment